TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự vĩnh tồn tiếng Pháp là gì?

"sự vĩnh tồn" trong tiếng Pháp là perpétuité (danh từ).

perpétuité Danh từ · giống cái

/pɛʁ.pe.tɥi.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự kéo dài mãi, sự vĩnh tồn.

  • à perpétuité mãi mãi, vĩnh viễn
  • Concession à perpétuité sự nhượng vĩnh viễn

Xem đầy đủ từ "perpétuité": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự vĩnh tồn tiếng Pháp là gì?

"sự vĩnh tồn" trong tiếng Pháp là perpétuité (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.