Sự tiếp tế tiếng Pháp là gì?
"sự tiếp tế" trong tiếng Pháp là ravitaillement (danh từ), approvisionnement (danh từ).
ravitaillement Danh từ · giống đực
/ʁa.vi.taj.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự tiếp phẩm, sự tiếp tế.
- Assurer le ravitaillement d'une ville bảo đảm sự tiếp tế một thành phố
- Ravitaillement en munitions sự tiếp tế đạn dược
Xem đầy đủ từ "ravitaillement": giống, cách chia, thành ngữ →
approvisionnement Danh từ · giống đực
/a.pʁɔ.vi.zjɔn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự cung cấp, sự tiếp tế.
- Approvisionnement d'une ville en eau sự cung cấp nước cho thành phố
- Approvisionnement d'une armée en munitions sự tiếp tế đạn dược cho một đạo quân
Xem đầy đủ từ "approvisionnement": giống, cách chia, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự tiếp tế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự tiếp tế tiếng Pháp là gì?
"sự tiếp tế" trong tiếng Pháp là ravitaillement (danh từ), approvisionnement (danh từ).