TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

avitaillement

danh từ giống đực (m)
/a.vi.taj.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

avitaillement nghĩa là sự tiếp tế.

Nghĩa của avitaillement

Danh từ · giống đực

  1. Hàng hải Sự tiếp tế.

Dạng từ của avitaillement

Đi với mạo từ: un avitaillement · l'avitaillement

Số nhiềuavitaillements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ refueling; restocking

Câu hỏi thường gặp

avitaillement nghĩa là gì?

avitaillement (danh từ) nghĩa là sự tiếp tế.

avitaillement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của avitaillement (giọng Pháp chuẩn): /a.vi.taj.mɑ̃/.

avitaillement là giống đực hay giống cái?

avitaillement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.