TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

avisé

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.vi.ze/ giọng máy của trình duyệt

avisé nghĩa là chín chắn.

Nghĩa của avisé

Tính từ

  1. Chín chắn.

Dạng từ của avisé

Số nhiềuavisés
Giống cáiavisée

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với avisé

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

avisé nghĩa là gì?

avisé (tính từ) nghĩa là chín chắn.

avisé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của avisé (giọng Pháp chuẩn): /a.vi.ze/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.