TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aviso

danh từ giống đực (m)
/a.vi.zo/ giọng máy của trình duyệt

aviso nghĩa là tàu hộ tống, tàu chở thư.

Nghĩa của aviso

Danh từ · giống đực

  1. Hàng hải Tàu hộ tống.
  2. Hàng hải (sử học) tàu chở thư.

Dạng từ của aviso

Đi với mạo từ: un aviso · l'aviso

Số nhiềuavisos
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aviso, advice boat

Câu hỏi thường gặp

aviso nghĩa là gì?

aviso (danh từ) nghĩa là tàu hộ tống, tàu chở thư.

aviso phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aviso (giọng Pháp chuẩn): /a.vi.zo/.

aviso là giống đực hay giống cái?

aviso là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.