aviso
danh từ giống đực (m)
/a.vi.zo/ giọng máy của trình duyệt
aviso nghĩa là tàu hộ tống, tàu chở thư.
Nghĩa của aviso
Danh từ · giống đực
- Hàng hải Tàu hộ tống.
- Hàng hải (sử học) tàu chở thư.
Dạng từ của aviso
Đi với mạo từ: un aviso · l'aviso
| Số nhiều | avisos |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aviso, advice boat
Câu hỏi thường gặp
aviso nghĩa là gì?
aviso (danh từ) nghĩa là tàu hộ tống, tàu chở thư.
aviso phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aviso (giọng Pháp chuẩn): /a.vi.zo/.
aviso là giống đực hay giống cái?
aviso là danh từ giống đực (dùng với un, le).