malavisé
/ma.la.vi.ze/ giọng máy của trình duyệt
malavisé nghĩa là dại dột.
Nghĩa của malavisé
Tính từ
- Dại dột.
Dạng từ của malavisé
| Số nhiều | malavisés |
| Giống cái | malavisée |
| Giống cái số nhiều | malavisées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unwise, injudicious, unadvised
Câu hỏi thường gặp
malavisé nghĩa là gì?
malavisé (tính từ) nghĩa là dại dột.
malavisé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của malavisé (giọng Pháp chuẩn): /ma.la.vi.ze/.