malaria
danh từ giống cái (f)
/ma.la.ʁja/ giọng máy của trình duyệt
malaria nghĩa là bệnh sốt rét.
Nghĩa của malaria
Danh từ · giống cái
- Y học Bệnh sốt rét.
Dạng từ của malaria
Đi với mạo từ: une malaria · la malaria
| Số nhiều | malarias |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với malaria
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ malaria
Câu hỏi thường gặp
malaria nghĩa là gì?
malaria (danh từ) nghĩa là bệnh sốt rét.
malaria phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của malaria (giọng Pháp chuẩn): /ma.la.ʁja/.
malaria là giống đực hay giống cái?
malaria là danh từ giống cái (dùng với une, la).