TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paludisme

danh từ giống đực (m)
/pa.ly.dism/ giọng máy của trình duyệt

paludisme nghĩa là bệnh sốt rét.

Nghĩa của paludisme

Danh từ · giống đực

  1. Y học Bệnh sốt rét.
    • Accès de paludisme, crise de paludismecơn sốt rét
    • La quinine, remède spécifique contre le paludismekinin, thuốc đặc trị sốt rét

Dạng từ của paludisme

Đi với mạo từ: un paludisme · le paludisme

Số nhiềupaludismes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với paludisme

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ malaria (disease)

Câu hỏi thường gặp

paludisme nghĩa là gì?

paludisme (danh từ) nghĩa là bệnh sốt rét.

paludisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paludisme (giọng Pháp chuẩn): /pa.ly.dism/.

paludisme là giống đực hay giống cái?

paludisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.