paludisme
danh từ giống đực (m)
/pa.ly.dism/ giọng máy của trình duyệt
paludisme nghĩa là bệnh sốt rét.
Nghĩa của paludisme
Danh từ · giống đực
- Y học Bệnh sốt rét.
- Accès de paludisme, crise de paludismecơn sốt rét
- La quinine, remède spécifique contre le paludismekinin, thuốc đặc trị sốt rét
Dạng từ của paludisme
Đi với mạo từ: un paludisme · le paludisme
| Số nhiều | paludismes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với paludisme
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ malaria (disease)
Câu hỏi thường gặp
paludisme nghĩa là gì?
paludisme (danh từ) nghĩa là bệnh sốt rét.
paludisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của paludisme (giọng Pháp chuẩn): /pa.ly.dism/.
paludisme là giống đực hay giống cái?
paludisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).