paludologie
danh từ giống cái (f)
/pa.ly.dɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt
paludologie nghĩa là khoa sốt rét.
Nghĩa của paludologie
Danh từ · giống cái
- Y học Khoa sốt rét.
Dạng từ của paludologie
Đi với mạo từ: une paludologie · la paludologie
| Số nhiều | paludologies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ malariology
Câu hỏi thường gặp
paludologie nghĩa là gì?
paludologie (danh từ) nghĩa là khoa sốt rét.
paludologie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của paludologie (giọng Pháp chuẩn): /pa.ly.dɔ.lɔ.ʒi/.
paludologie là giống đực hay giống cái?
paludologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).