TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paludologie

danh từ giống cái (f)
/pa.ly.dɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

paludologie nghĩa là khoa sốt rét.

Nghĩa của paludologie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Khoa sốt rét.

Dạng từ của paludologie

Đi với mạo từ: une paludologie · la paludologie

Số nhiềupaludologies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ malariology

Câu hỏi thường gặp

paludologie nghĩa là gì?

paludologie (danh từ) nghĩa là khoa sốt rét.

paludologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paludologie (giọng Pháp chuẩn): /pa.ly.dɔ.lɔ.ʒi/.

paludologie là giống đực hay giống cái?

paludologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.