TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paludéen

/pa.ly.de.ɛn/ giọng máy của trình duyệt

paludéen nghĩa là Thuộc đầm lầy.

Nghĩa của paludéen

Tính từ

  1. Thuộc đầm lầy.
    • Plantes paludéennescây đầm lầy
  2. Thuộc sốt rét.
    • Fièvre paludéennebệnh sốt rét
    • Accès paludéencơn sốt rét

Dạng từ của paludéen

Số nhiềupaludéens
Giống cáipaludéenne
Giống cái số nhiềupaludéennes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với paludéen

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ malaria; malarial

Câu hỏi thường gặp

paludéen nghĩa là gì?

paludéen (tính từ) nghĩa là Thuộc đầm lầy.

paludéen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paludéen (giọng Pháp chuẩn): /pa.ly.de.ɛn/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.