TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paludier

danh từ giống đực (m)
/pa.ly.dje/ giọng máy của trình duyệt

paludier nghĩa là thợ ruộng muối.

Nghĩa của paludier

Danh từ · giống đực

  1. Thợ ruộng muối.

Dạng từ của paludier

Đi với mạo từ: un paludier · le paludier

Câu hỏi thường gặp

paludier nghĩa là gì?

paludier (danh từ) nghĩa là thợ ruộng muối.

paludier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paludier (giọng Pháp chuẩn): /pa.ly.dje/.

paludier là giống đực hay giống cái?

paludier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.