TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paludarium

danh từ giống đực (m)
/pa.ly.da.ʁjɔm/ giọng máy của trình duyệt

paludarium nghĩa là bể nuôi ếch.

Nghĩa của paludarium

Danh từ · giống đực

  1. Bể nuôi ếch.

Dạng từ của paludarium

Đi với mạo từ: un paludarium · le paludarium

Số nhiềupaludariums

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với paludarium

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ paludarium

Câu hỏi thường gặp

paludarium nghĩa là gì?

paludarium (danh từ) nghĩa là bể nuôi ếch.

paludarium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paludarium (giọng Pháp chuẩn): /pa.ly.da.ʁjɔm/.

paludarium là giống đực hay giống cái?

paludarium là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.