TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

irréfléchi

/i.ʁe.fle.ʃi/ giọng máy của trình duyệt

irréfléchi nghĩa là không suy nghĩ, nông nổi.

Nghĩa của irréfléchi

Tính từ

  1. Không suy nghĩ, nông nổi.

Dạng từ của irréfléchi

Số nhiềuirréfléchis
Giống cáiirréfléchie
Giống cái số nhiềuirréfléchies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với irréfléchi

Trái nghĩa

Họ từ của irréfléchi

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ rash, reckless; thoughtless, badly thought-out, short-sighted

Câu hỏi thường gặp

irréfléchi nghĩa là gì?

irréfléchi (tính từ) nghĩa là không suy nghĩ, nông nổi.

irréfléchi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của irréfléchi (giọng Pháp chuẩn): /i.ʁe.fle.ʃi/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.