TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thánh thi tiếng Pháp là gì?

"thánh thi" trong tiếng Pháp là psaume (danh từ).

psaume Danh từ · giống đực

/psom/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thánh vịnh.

  • Réciter des psaumes tụng thánh vịnh

Xem đầy đủ từ "psaume": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thánh thi tiếng Pháp là gì?

"thánh thi" trong tiếng Pháp là psaume (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.