psaume
danh từ giống đực (m)
/psom/ giọng máy của trình duyệt
psaume nghĩa là thánh vịnh.
Nghĩa của psaume
Danh từ · giống đực
- Thánh vịnh.
- Réciter des psaumestụng thánh vịnh
Dạng từ của psaume
Đi với mạo từ: un psaume · le psaume
| Số nhiều | psaumes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ psalm (all senses)
Câu hỏi thường gặp
psaume nghĩa là gì?
psaume (danh từ) nghĩa là thánh vịnh.
psaume phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của psaume (giọng Pháp chuẩn): /psom/.
psaume là giống đực hay giống cái?
psaume là danh từ giống đực (dùng với un, le).