TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

psaltérion

danh từ giống đực (m)
/psal.te.ʁjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

psaltérion nghĩa là đàn xantê.

Nghĩa của psaltérion

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Đàn xantê.

Dạng từ của psaltérion

Đi với mạo từ: un psaltérion · le psaltérion

Số nhiềupsaltérions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ psaltery; bowed psaltery

Câu hỏi thường gặp

psaltérion nghĩa là gì?

psaltérion (danh từ) nghĩa là đàn xantê.

psaltérion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của psaltérion (giọng Pháp chuẩn): /psal.te.ʁjɔ̃/.

psaltérion là giống đực hay giống cái?

psaltérion là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.