TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

psautier

danh từ giống đực (m)
/pso.tje/ giọng máy của trình duyệt

psautier nghĩa là sách thánh vịnh.

Nghĩa của psautier

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Sách thánh vịnh.

Dạng từ của psautier

Đi với mạo từ: un psautier · le psautier

Số nhiềupsautiers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ psalter

Câu hỏi thường gặp

psautier nghĩa là gì?

psautier (danh từ) nghĩa là sách thánh vịnh.

psautier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của psautier (giọng Pháp chuẩn): /pso.tje/.

psautier là giống đực hay giống cái?

psautier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.