psautier
danh từ giống đực (m)
/pso.tje/ giọng máy của trình duyệt
psautier nghĩa là sách thánh vịnh.
Nghĩa của psautier
Danh từ · giống đực
- Tôn giáo Sách thánh vịnh.
Dạng từ của psautier
Đi với mạo từ: un psautier · le psautier
| Số nhiều | psautiers |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ psalter
Câu hỏi thường gặp
psautier nghĩa là gì?
psautier (danh từ) nghĩa là sách thánh vịnh.
psautier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của psautier (giọng Pháp chuẩn): /pso.tje/.
psautier là giống đực hay giống cái?
psautier là danh từ giống đực (dùng với un, le).