TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pseudarthrose

danh từ giống cái (f)
/psø.daʁ.tʁɔ/ giọng máy của trình duyệt

pseudarthrose nghĩa là khớp giả.

Nghĩa của pseudarthrose

Danh từ · giống cái

  1. Y học Khớp giả.

Dạng từ của pseudarthrose

Đi với mạo từ: une pseudarthrose · la pseudarthrose

Số nhiềupseudarthroses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pseudarthrosis

Câu hỏi thường gặp

pseudarthrose nghĩa là gì?

pseudarthrose (danh từ) nghĩa là khớp giả.

pseudarthrose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pseudarthrose (giọng Pháp chuẩn): /psø.daʁ.tʁɔ/.

pseudarthrose là giống đực hay giống cái?

pseudarthrose là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.