TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pseudonyme

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/psø.dɔ.nim/ giọng máy của trình duyệt

pseudonyme nghĩa là biệt hiệu, bút doanh.

Nghĩa của pseudonyme

Danh từ · giống đực

  1. Biệt hiệu, bút doanh.

Tính từ

  1. Xem danh từ giống đực

Dạng từ của pseudonyme

Đi với mạo từ: un pseudonyme · le pseudonyme

Số nhiềupseudonymes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pseudonymous (who uses a pseudonym); pseudonymous (the author of which uses a pseudonym)
  • Danh từ pseudonymous person
  • Danh từ pseudonym (a fictitious name (more literally, a false name), as those used by writers and movie stars)

Câu hỏi thường gặp

pseudonyme nghĩa là gì?

pseudonyme (danh từ, tính từ) nghĩa là biệt hiệu, bút doanh.

pseudonyme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pseudonyme (giọng Pháp chuẩn): /psø.dɔ.nim/.

pseudonyme là giống đực hay giống cái?

pseudonyme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.