TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pseudopode

danh từ giống đực (m)
/psø.dɔ.pɔd/ giọng máy của trình duyệt

pseudopode nghĩa là chân giả, nhánh sinh sản.

Nghĩa của pseudopode

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Chân giả.
  2. Thực vật học Nhánh sinh sản (của rêu).

Dạng từ của pseudopode

Đi với mạo từ: un pseudopode · le pseudopode

Số nhiềupseudopodes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pseudopod

Câu hỏi thường gặp

pseudopode nghĩa là gì?

pseudopode (danh từ) nghĩa là chân giả, nhánh sinh sản.

pseudopode phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pseudopode (giọng Pháp chuẩn): /psø.dɔ.pɔd/.

pseudopode là giống đực hay giống cái?

pseudopode là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.