pseudopode
danh từ giống đực (m)
/psø.dɔ.pɔd/ giọng máy của trình duyệt
pseudopode nghĩa là chân giả, nhánh sinh sản.
Nghĩa của pseudopode
Danh từ · giống đực
- Động vật học Chân giả.
- Thực vật học Nhánh sinh sản (của rêu).
Dạng từ của pseudopode
Đi với mạo từ: un pseudopode · le pseudopode
| Số nhiều | pseudopodes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pseudopod
Câu hỏi thường gặp
pseudopode nghĩa là gì?
pseudopode (danh từ) nghĩa là chân giả, nhánh sinh sản.
pseudopode phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pseudopode (giọng Pháp chuẩn): /psø.dɔ.pɔd/.
pseudopode là giống đực hay giống cái?
pseudopode là danh từ giống đực (dùng với un, le).