psittacose
danh từ giống cái (f)
/psitakoz/ giọng máy của trình duyệt
psittacose nghĩa là bệnh virut vẹt.
Nghĩa của psittacose
Danh từ · giống cái
- Bệnh virut vẹt.
Dạng từ của psittacose
Đi với mạo từ: une psittacose · la psittacose
| Số nhiều | psittacoses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ psittacosis
Câu hỏi thường gặp
psittacose nghĩa là gì?
psittacose (danh từ) nghĩa là bệnh virut vẹt.
psittacose phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của psittacose (giọng Pháp chuẩn): /psitakoz/.
psittacose là giống đực hay giống cái?
psittacose là danh từ giống cái (dùng với une, la).