TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

psittacose

danh từ giống cái (f)
/psitakoz/ giọng máy của trình duyệt

psittacose nghĩa là bệnh virut vẹt.

Nghĩa của psittacose

Danh từ · giống cái

  1. Bệnh virut vẹt.

Dạng từ của psittacose

Đi với mạo từ: une psittacose · la psittacose

Số nhiềupsittacoses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ psittacosis

Câu hỏi thường gặp

psittacose nghĩa là gì?

psittacose (danh từ) nghĩa là bệnh virut vẹt.

psittacose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của psittacose (giọng Pháp chuẩn): /psitakoz/.

psittacose là giống đực hay giống cái?

psittacose là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.