Thí nghiệm tiếng Pháp là gì?
"thí nghiệm" trong tiếng Pháp là expérimenter (ngoại động từ), expérience (danh từ).
expérimenter Ngoại động từ
/ɛk.spe.ʁi.mɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thí nghiệm.
- Expérimenter un nouveau modèle thí nghiệm một cái mẫu mới
expérience Danh từ · giống cái
/ɛk.spe.ʁjɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thí nghiệm.
- L'expérience fut couronnée de succès. Thí nghiệm được đánh giá là thành công.
- Faire une expérience de physique làm một thí nghiệm vật lý
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thí nghiệm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thí nghiệm tiếng Pháp là gì?
"thí nghiệm" trong tiếng Pháp là expérimenter (ngoại động từ), expérience (danh từ).