TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

expérimentateur

danh từ cả hai giống
/ɛk.spe.ʁi.mɑ̃.ta.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

expérimentateur nghĩa là người thí nghiệm.

Nghĩa của expérimentateur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người thí nghiệm.

Dạng từ của expérimentateur

Số nhiềuexpérimentateurs
Giống cáiexpérimentatrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ experimenter (one who experiments)

Câu hỏi thường gặp

expérimentateur nghĩa là gì?

expérimentateur (danh từ) nghĩa là người thí nghiệm.

expérimentateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của expérimentateur (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.spe.ʁi.mɑ̃.ta.tœʁ/.

expérimentateur là giống đực hay giống cái?

expérimentateur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.