Thuận cho tiếng Pháp là gì?
"thuận cho" trong tiếng Pháp là accorder (ngoại động từ), consentir (ngoại động từ).
accorder Ngoại động từ
/a.kɔʁ.de/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồng ý cho, thuận cho.
- Accorder du temps đồng ý cho đủ thời gian
- Accorder la main de sa fille thuận gả con gái cho
consentir Ngoại động từ
/kɔ̃.sɑ̃.tiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuận cho, cho phép.
- Consentir une vente cho phép bán
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thuận cho" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thuận cho tiếng Pháp là gì?
"thuận cho" trong tiếng Pháp là accorder (ngoại động từ), consentir (ngoại động từ).