TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thuê tiền tiếng Pháp là gì?

"thuê tiền" trong tiếng Pháp là soudoyer (ngoại động từ).

soudoyer Ngoại động từ

/su.dwa.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuê tiền.

  • Soudoyer des assassins thuê tiền bọn giết người

Xem đầy đủ từ "soudoyer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thuê tiền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thuê tiền tiếng Pháp là gì?

"thuê tiền" trong tiếng Pháp là soudoyer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.