TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thuộc cấp tiếng Pháp là gì?

"thuộc cấp" trong tiếng Pháp là subordonné (tính từ).

subordonné Tính từ

/sy.bɔʁ.dɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phụ thuộc; phụ.

  • Proposition subordonnée mệnh đề phụ

Xem đầy đủ từ "subordonné": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thuộc cấp tiếng Pháp là gì?

"thuộc cấp" trong tiếng Pháp là subordonné (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.