TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thành luỹ tiếng Pháp là gì?

"thành luỹ" trong tiếng Pháp là citadelle (danh từ).

citadelle Danh từ · giống cái

/si.ta.dɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thành, thành trì.

  • La citadelle de Hanoi thành Hà Nội
  • Genève, citadelle du protestantisme Giơ-ne-vơ, thành trì của đạo tin lành

Xem đầy đủ từ "citadelle": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thành luỹ tiếng Pháp là gì?

"thành luỹ" trong tiếng Pháp là citadelle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.