Thuật lại tiếng Pháp là gì?
"thuật lại" trong tiếng Pháp là narrer (ngoại động từ), raconter (ngoại động từ), conter (ngoại động từ).
narrer Ngoại động từ
/na.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kể lại, thuật lại.
raconter Ngoại động từ
/ʁa.kɔ̃.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kể, kể lại.
- Raconter une histoire kể một chuyện
conter Ngoại động từ
/kɔ̃.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kể, thuật.
- Conter une histoire kể một câu chuyện
- Contez cela à d'autres hãy đi kể chuyện đó cho kẻ khác nghe
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thuật lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thuật lại tiếng Pháp là gì?
"thuật lại" trong tiếng Pháp là narrer (ngoại động từ), raconter (ngoại động từ), conter (ngoại động từ).