TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

narrer

/na.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

narrer nghĩa là kể lại, thuật lại.

Nghĩa của narrer

Ngoại động từ

  1. Kể lại, thuật lại.

Chia động từ narrer

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: narréHiện tại phân từ: narrant

Hiện tại présent

  • je narre
  • tu narres
  • il/elle narre
  • nous narrons
  • vous narrez
  • ils/elles narrent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai narré
  • tu as narré
  • il/elle a narré
  • nous avons narré
  • vous avez narré
  • ils/elles ont narré

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je narrais
  • tu narrais
  • il/elle narrait
  • nous narrions
  • vous narriez
  • ils/elles narraient

Tương lai đơn futur simple

  • je narrerai
  • tu narreras
  • il/elle narrera
  • nous narrerons
  • vous narrerez
  • ils/elles narreront

Điều kiện conditionnel présent

  • je narrerais
  • tu narrerais
  • il/elle narrerait
  • nous narrerions
  • vous narreriez
  • ils/elles narreraient

Giả định subjonctif présent

  • que je narre
  • que tu narres
  • qu'il/elle narre
  • que nous narrions
  • que vous narriez
  • qu'ils/elles narrent

Quá khứ đơn passé simple

  • je narrai
  • tu narras
  • il/elle narra
  • nous narrâmes
  • vous narrâtes
  • ils/elles narrèrent

Mệnh lệnh impératif

  • narre (tu)
  • narrons (nous)
  • narrez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với narrer

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to narrate, to tell (e.g. a story)

Câu hỏi thường gặp

narrer nghĩa là gì?

narrer (ngoại động từ) nghĩa là kể lại, thuật lại.

narrer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của narrer (giọng Pháp chuẩn): /na.ʁe/.

Chia động từ narrer ở thì hiện tại thế nào?

je narre, tu narres, il/elle narre, nous narrons, vous narrez, ils/elles narrent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.