TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

narration

danh từ giống cái (f)
/na.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

narration nghĩa là bài tường thuật, truyện, bài tập làm văn.

Nghĩa của narration

Danh từ · giống cái

  1. Bài tường thuật, truyện.
  2. Ngôn ngữ nhà trường Bài tập làm văn.

Dạng từ của narration

Đi với mạo từ: une narration · la narration

Số nhiềunarrations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với narration

Đồng nghĩa

Họ từ của narration

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ narration (account; story); narration (literary device); narration

Câu hỏi thường gặp

narration nghĩa là gì?

narration (danh từ) nghĩa là bài tường thuật, truyện, bài tập làm văn.

narration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của narration (giọng Pháp chuẩn): /na.ʁa.sjɔ̃/.

narration là giống đực hay giống cái?

narration là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.