TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thánh lễ tiếng Pháp là gì?

"thánh lễ" trong tiếng Pháp là messe (danh từ), liturgie (danh từ).

messe Danh từ · giống cái

/mɛs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lễ nhà thờ.

Xem đầy đủ từ "messe": giống, cách chia, thành ngữ →

liturgie Danh từ · giống cái

/li.tyʁ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghi lễ, nghi thức lễ bái.

Xem đầy đủ từ "liturgie": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thánh lễ tiếng Pháp là gì?

"thánh lễ" trong tiếng Pháp là messe (danh từ), liturgie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.