Thành công tiếng Pháp là gì?
"thành công" trong tiếng Pháp là réussi (tính từ), réussite (danh từ), réussir (nội động từ).
réussi Tính từ
/ʁe.y.si/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thành công.
- J'ai essayé de la convaincre, mais je n'ai pas réussi. Tôi đã cố thuyết phục cô ấy mà không thành công.
- J’ai réussi. Tôi đã thành công.
réussite Danh từ · giống cái
/ʁe.y.sit/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thành công.
- Être fier de sa réussite tự hào về thành công của mình
- c'est une réussite đó là một thành công
réussir Nội động từ
/ʁe.y.siʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thành công, có kết quả.
- Il nous faut travailler dur pour réussir. Bạn phải làm việc chăm chỉ để thành công.
- Il te faut travailler dur pour réussir. Bạn phải làm việc chăm chỉ để thành công.
succès Danh từ · giống đực
/syk.sɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự thành công; sự thắng lợi; thắng lợi.
- Buvons à son succès. Hãy uống mừng cho thành công của anh ấy.
- L'expérience fut couronnée de succès. Thí nghiệm được đánh giá là thành công.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thành công" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thành công tiếng Pháp là gì?
"thành công" trong tiếng Pháp là réussi (tính từ), réussite (danh từ), réussir (nội động từ).