TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thuỷ thủ tiếng Pháp là gì?

"thuỷ thủ" trong tiếng Pháp là marin (danh từ), équipage (danh từ), matelot (danh từ).

marin Danh từ · giống đực

/ma.ʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lính thủy; thủy thủ.

Xem đầy đủ từ "marin": giống, cách chia, thành ngữ →

équipage Danh từ · giống đực

/e.ki.paʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đoàn thủy thủ; phi đoàn.

Xem đầy đủ từ "équipage": giống, cách chia, thành ngữ →

matelot Danh từ · giống đực

/mat.lo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thủy thủ.

Xem đầy đủ từ "matelot": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thuỷ thủ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thuỷ thủ tiếng Pháp là gì?

"thuỷ thủ" trong tiếng Pháp là marin (danh từ), équipage (danh từ), matelot (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.