TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

matelot

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mat.lo/ giọng máy của trình duyệt

matelot nghĩa là thủy thủ, lính thủy.

Nghĩa của matelot

Danh từ · giống đực

  1. Thủy thủ.
  2. Lính thủy.
  3. Hàng hải Tàu (trong một đoàn, xét trong mối quan hệ với tàu trước hay sau nó).
    • Matelot d'avantchiếc tàu trước
    • Matelot d'arrièrechiếc tàu sau
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Quần áo lính thủy (của trẻ con).

Dạng từ của matelot

Đi với mạo từ: un matelot · le matelot

Số nhiềumatelots
Giống cáimatelote
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sailor (male), seaman

Câu hỏi thường gặp

matelot nghĩa là gì?

matelot (danh từ) nghĩa là thủy thủ, lính thủy.

matelot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của matelot (giọng Pháp chuẩn): /mat.lo/.

matelot là giống đực hay giống cái?

matelot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.