TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

matelassé

/mat.la.se/ giọng máy của trình duyệt

matelassé nghĩa là có nhồi, chần, hàng chần.

Nghĩa của matelassé

Tính từ

  1. Có nhồi.
    • Siège matelasséghế nhồi
  2. Chần.
    • Couverture matelasséechăn chần
  3. Có lớp lót chần (áo).

Danh từ · giống đực

  1. Hàng chần.

Dạng từ của matelassé

Giống cáimatelassée
Giống cái số nhiềumatelassée

Câu hỏi thường gặp

matelassé nghĩa là gì?

matelassé (tính từ, danh từ) nghĩa là có nhồi, chần, hàng chần.

matelassé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của matelassé (giọng Pháp chuẩn): /mat.la.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.