TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

matelassier

danh từ cả hai giống
/mat.la.sje/ giọng máy của trình duyệt

matelassier nghĩa là thợ nệm.

Nghĩa của matelassier

Danh từ · cả hai giống

  1. Thợ nệm.

Dạng từ của matelassier

Số nhiềumatelassiers
Giống cáimatelassière /mat.la.sjɛʁ/
Giống cái số nhiềumatelassières

Câu hỏi thường gặp

matelassier nghĩa là gì?

matelassier (danh từ) nghĩa là thợ nệm.

matelassier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của matelassier (giọng Pháp chuẩn): /mat.la.sje/.

matelassier là giống đực hay giống cái?

matelassier là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.