Thuế quan tiếng Pháp là gì?
"thuế quan" trong tiếng Pháp là douane (danh từ), taxe (danh từ).
douane Danh từ · giống cái
/dwan/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuế quan.
- Marchandises qui ne paient pas de douane hàng không phải đóng thuế quan
taxe Danh từ · giống cái
/taks/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuế.
- Taxe de luxe thuế hàng xa xỉ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thuế quan" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thuế quan tiếng Pháp là gì?
"thuế quan" trong tiếng Pháp là douane (danh từ), taxe (danh từ).