TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thuế quan tiếng Pháp là gì?

"thuế quan" trong tiếng Pháp là douane (danh từ), taxe (danh từ).

douane Danh từ · giống cái

/dwan/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuế quan.

  • Marchandises qui ne paient pas de douane hàng không phải đóng thuế quan

Xem đầy đủ từ "douane": giống, cách chia, thành ngữ →

taxe Danh từ · giống cái

/taks/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuế.

  • Taxe de luxe thuế hàng xa xỉ

Xem đầy đủ từ "taxe": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thuế quan" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thuế quan tiếng Pháp là gì?

"thuế quan" trong tiếng Pháp là douane (danh từ), taxe (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.