douane
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/dwan/ giọng máy của trình duyệt
douane nghĩa là hải quan, thuế quan.
Nghĩa của douane
Danh từ · giống cái
- Hải quan.
- Thuế quan.
- Marchandises qui ne paient pas de douanehàng không phải đóng thuế quan
Dạng từ của douane
Đi với mạo từ: une douane · la douane
| Số nhiều | douanes |
Họ từ của douane
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ customs (an authority responsible for controlling the flow of goods to and from a country); customs office
Câu hỏi thường gặp
douane nghĩa là gì?
douane (danh từ) nghĩa là hải quan, thuế quan.
douane phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của douane (giọng Pháp chuẩn): /dwan/.
douane là giống đực hay giống cái?
douane là danh từ giống cái (dùng với une, la).