TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

douane

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/dwan/ giọng máy của trình duyệt

douane nghĩa là hải quan, thuế quan.

Nghĩa của douane

Danh từ · giống cái

  1. Hải quan.
  2. Thuế quan.
    • Marchandises qui ne paient pas de douanehàng không phải đóng thuế quan

Dạng từ của douane

Đi với mạo từ: une douane · la douane

Số nhiềudouanes

Họ từ của douane

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ customs (an authority responsible for controlling the flow of goods to and from a country); customs office

Câu hỏi thường gặp

douane nghĩa là gì?

douane (danh từ) nghĩa là hải quan, thuế quan.

douane phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của douane (giọng Pháp chuẩn): /dwan/.

douane là giống đực hay giống cái?

douane là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.