TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

douaner

giọng máy của trình duyệt

douaner nghĩa là cặp chì hải quan.

Nghĩa của douaner

Ngoại động từ

  1. Thương nghiệp Cặp chì hải quan.
    • Douaner des paquetscặp chì hải quan các gói hàng

Câu hỏi thường gặp

douaner nghĩa là gì?

douaner (ngoại động từ) nghĩa là cặp chì hải quan.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.