douanier
danh từ cả hai giống
/dwa.nje/ giọng máy của trình duyệt
douanier nghĩa là nhân viên hải quan.
Nghĩa của douanier
Danh từ · cả hai giống
- Nhân viên hải quan.
Tính từ
- xem douane — Hải quan.
- Politique douanièrechính sách hải quan
Dạng từ của douanier
| Số nhiều | douaniers |
| Giống cái | douanière /dwa.njɛʁ/ |
| Giống cái số nhiều | douanières |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ customs
- Danh từ customs officer
Câu hỏi thường gặp
douanier nghĩa là gì?
douanier (danh từ, tính từ) nghĩa là nhân viên hải quan.
douanier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của douanier (giọng Pháp chuẩn): /dwa.nje/.
douanier là giống đực hay giống cái?
douanier là danh từ cả hai giống.