TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

douanier

danh từ cả hai giống
/dwa.nje/ giọng máy của trình duyệt

douanier nghĩa là nhân viên hải quan.

Nghĩa của douanier

Danh từ · cả hai giống

  1. Nhân viên hải quan.

Tính từ

  1. xem douane — Hải quan.
    • Politique douanièrechính sách hải quan

Dạng từ của douanier

Số nhiềudouaniers
Giống cáidouanière /dwa.njɛʁ/
Giống cái số nhiềudouanières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ customs
  • Danh từ customs officer

Câu hỏi thường gặp

douanier nghĩa là gì?

douanier (danh từ, tính từ) nghĩa là nhân viên hải quan.

douanier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của douanier (giọng Pháp chuẩn): /dwa.nje/.

douanier là giống đực hay giống cái?

douanier là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.