TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tháp tiếng Pháp là gì?

"tháp" trong tiếng Pháp là tour (danh từ), pyramide (danh từ).

tour Danh từ · giống đực

/tuʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tháp (khi là danh từ giống cái la tour: la tour Eiffel — tháp Eiffel)

  • J'ai visité Paris, mais je n'ai pas gravi la tour Eiffel, car j'ai le vertige. Tôi đã đến thăm Pa-ri, nhưng tôi đã không leo lên tháp Ép-phen vì tôi sợ độ cao.

Xem đầy đủ từ "tour": giống, cách chia, thành ngữ →

pyramide Danh từ · giống cái

/pi.ʁa.mid/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hình chóp, (hình) tháp.

  • Pyramide régulière hình chóp đều
  • Pyramide iliaque (giải phẫu) học tháp chậu

Xem đầy đủ từ "pyramide": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tháp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tháp tiếng Pháp là gì?

"tháp" trong tiếng Pháp là tour (danh từ), pyramide (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.