Tháp tiếng Pháp là gì?
"tháp" trong tiếng Pháp là tour (danh từ), pyramide (danh từ).
tour Danh từ · giống đực
/tuʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tháp (khi là danh từ giống cái la tour: la tour Eiffel — tháp Eiffel)
- J'ai visité Paris, mais je n'ai pas gravi la tour Eiffel, car j'ai le vertige. Tôi đã đến thăm Pa-ri, nhưng tôi đã không leo lên tháp Ép-phen vì tôi sợ độ cao.
pyramide Danh từ · giống cái
/pi.ʁa.mid/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hình chóp, (hình) tháp.
- Pyramide régulière hình chóp đều
- Pyramide iliaque (giải phẫu) học tháp chậu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tháp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tháp tiếng Pháp là gì?
"tháp" trong tiếng Pháp là tour (danh từ), pyramide (danh từ).