Thành phần tiếng Pháp là gì?
"thành phần" trong tiếng Pháp là ingrédient (danh từ), composant (danh từ), composition (danh từ).
ingrédient Danh từ · giống đực
/ɛ̃.ɡʁe.djɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thành phần.
- Quelques-uns des ingrédients de cette boisson sont nuisibles, spécialement si vous êtes enceinte. Một vài thành phần của nước uống này có hại, đặc biệt nếu bạn có thai.
- Ingrédients d'une sauce thành phần của nước xốt
composant Danh từ
/kɔ̃.po.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phần hợp thành, thành phần.
- Composants de l'air thành phần không khí
composition Danh từ · giống cái
/kɔ̃.po.zi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự cấu thành, sự tạo thành, sự hợp thành.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thành phần" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thành phần tiếng Pháp là gì?
"thành phần" trong tiếng Pháp là ingrédient (danh từ), composant (danh từ), composition (danh từ).