TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thành phần tiếng Pháp là gì?

"thành phần" trong tiếng Pháp là ingrédient (danh từ), composant (danh từ), composition (danh từ).

ingrédient Danh từ · giống đực

/ɛ̃.ɡʁe.djɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thành phần.

  • Quelques-uns des ingrédients de cette boisson sont nuisibles, spécialement si vous êtes enceinte. Một vài thành phần của nước uống này có hại, đặc biệt nếu bạn có thai.
  • Ingrédients d'une sauce thành phần của nước xốt

Xem đầy đủ từ "ingrédient": giống, cách chia, thành ngữ →

composant Danh từ

/kɔ̃.po.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phần hợp thành, thành phần.

  • Composants de l'air thành phần không khí

Xem đầy đủ từ "composant": giống, cách chia, thành ngữ →

composition Danh từ · giống cái

/kɔ̃.po.zi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự cấu thành, sự tạo thành, sự hợp thành.

Xem đầy đủ từ "composition": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thành phần" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thành phần tiếng Pháp là gì?

"thành phần" trong tiếng Pháp là ingrédient (danh từ), composant (danh từ), composition (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.