TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

constituant

/kɔ̃s.ti.tɥɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

constituant nghĩa là cấu thành, lập hiến, hợp phần, thành phần.

Nghĩa của constituant

Tính từ

  1. Cấu thành.
    • Parties constituantescác phần cấu thành, thành phần
  2. Lập hiến.
    • Assemblée constituantehội đồng lập hiến

Danh từ · giống đực

  1. Thành viên hội đồng lập hiến.
  2. Hóa học Hợp phần, thành phần.

Dạng từ của constituant

Số nhiềuconstituants
Giống cáiconstituante /kɔ̃s.ti.tɥɑ̃t/
Giống cái số nhiềuconstituantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ constituent
  • Danh từ constituent

Câu hỏi thường gặp

constituant nghĩa là gì?

constituant (tính từ, danh từ) nghĩa là cấu thành, lập hiến, hợp phần, thành phần.

constituant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của constituant (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃s.ti.tɥɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.