TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

constipé

/kɔ̃s.ti.pe/ giọng máy của trình duyệt

constipé nghĩa là bị táo bón, lúng túng, lo âu, người bị táo bón.

Nghĩa của constipé

Tính từ

  1. Bị táo bón.
  2. Thân mật Lúng túng; lo âu.
    • Avoir un air constipéra vẻ lúng túng lo âu

Danh từ · cả hai giống

  1. Người bị táo bón.

Dạng từ của constipé

Số nhiềuconstipés
Giống cáiconstipée
Giống cái số nhiềuconstipées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ constipated

Câu hỏi thường gặp

constipé nghĩa là gì?

constipé (tính từ, danh từ) nghĩa là bị táo bón, lúng túng, lo âu, người bị táo bón.

constipé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của constipé (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃s.ti.pe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.