TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thuỷ tức tiếng Pháp là gì?

"thuỷ tức" trong tiếng Pháp là hydre (danh từ).

hydre Danh từ · giống cái

/idʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thủy tức.

Xem đầy đủ từ "hydre": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thuỷ tức tiếng Pháp là gì?

"thuỷ tức" trong tiếng Pháp là hydre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.