TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hydre

danh từ giống cái (f)
/idʁ/ giọng máy của trình duyệt

hydre nghĩa là thủy tức, rắn bảy đầu.

Nghĩa của hydre

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Thủy tức.
  2. Thần thoại học Rắn bảy đầu.
  3. Nghĩa bóng Tai họa dồn dập, tai ương liên hồi.

Dạng từ của hydre

Đi với mạo từ: une hydre · la hydre

Số nhiềuhydres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hydra

Câu hỏi thường gặp

hydre nghĩa là gì?

hydre (danh từ) nghĩa là thủy tức, rắn bảy đầu.

hydre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hydre (giọng Pháp chuẩn): /idʁ/.

hydre là giống đực hay giống cái?

hydre là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.