hydre
danh từ giống cái (f)
/idʁ/ giọng máy của trình duyệt
hydre nghĩa là thủy tức, rắn bảy đầu.
Nghĩa của hydre
Danh từ · giống cái
- Động vật học Thủy tức.
- Thần thoại học Rắn bảy đầu.
- Nghĩa bóng Tai họa dồn dập, tai ương liên hồi.
Dạng từ của hydre
Đi với mạo từ: une hydre · la hydre
| Số nhiều | hydres |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hydra
Câu hỏi thường gặp
hydre nghĩa là gì?
hydre (danh từ) nghĩa là thủy tức, rắn bảy đầu.
hydre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hydre (giọng Pháp chuẩn): /idʁ/.
hydre là giống đực hay giống cái?
hydre là danh từ giống cái (dùng với une, la).