TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thêm nữa tiếng Pháp là gì?

"thêm nữa" trong tiếng Pháp là rajouter (ngoại động từ).

rajouter Ngoại động từ

/ʁa.ʒu.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thêm nữa, thêm.

  • Rajouter du sel thêm muối nữa
  • Je veux encore rajouter quelque chose tôi còn muốn thêm ít nữa

Xem đầy đủ từ "rajouter": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thêm nữa tiếng Pháp là gì?

"thêm nữa" trong tiếng Pháp là rajouter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.