TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tháo hơi tiếng Pháp là gì?

"tháo hơi" trong tiếng Pháp là dégonfler (ngoại động từ).

dégonfler Ngoại động từ

/de.ɡɔ̃.fle/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm xẹp hơi, tháo hơi.

Xem đầy đủ từ "dégonfler": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tháo hơi tiếng Pháp là gì?

"tháo hơi" trong tiếng Pháp là dégonfler (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.