TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thì quá khứ tiếng Pháp là gì?

"thì quá khứ" trong tiếng Pháp là passé (tính từ).

passé Tính từ

/pa.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đã qua, quá khứ.

  • Fait passé sự việc đã qua
  • Participe passé (ngôn ngữ học) động tính từ quá khứ

Xem đầy đủ từ "passé": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thì quá khứ tiếng Pháp là gì?

"thì quá khứ" trong tiếng Pháp là passé (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.