TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thuận tay trái tiếng Pháp là gì?

"thuận tay trái" trong tiếng Pháp là gaucher (tính từ).

gaucher Tính từ

/ɡo.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuận tay trái.

  • Je suis gaucher. Tôi thuận tay trái.

Xem đầy đủ từ "gaucher": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thuận tay trái tiếng Pháp là gì?

"thuận tay trái" trong tiếng Pháp là gaucher (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.